Công cụ cho biết bạn có thiếu cân không, thuộc mức nào trong ba mức của WHO, và cần tăng bao nhiêu ki-lô-gam để chạm ngưỡng 18,5.
Đang tải công cụ kiểm tra thiếu cân…
Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.
Ngưỡng thiếu cân giống nhau ở cả chuẩn WHO và chuẩn châu Á, nên đây là một trong ít trường hợp hai chuẩn luôn cho cùng kết luận.
Công thức và cách tính
Thiếu cân là BMI dưới 18,5. WHO chia tiếp thành ba mức, càng thấp thì mức độ càng nặng.
- Tính BMI: cân nặng chia cho bình phương chiều cao mét.
- So với mốc 18,5. Dưới mốc này là thiếu cân, ở cả hai chuẩn.
- Xác định mức: dưới 16 là độ III, từ 16 đến dưới 17 là độ II, từ 17 đến dưới 18,5 là độ I.
- Tính số kg cần tăng: lấy cân nặng ứng với BMI 18,5 trừ đi cân nặng hiện tại.
| Mức | Khoảng BMI | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thiếu cân độ III | dưới 16,0 | Mức nặng, cần được bác sĩ theo dõi |
| Thiếu cân độ II | 16,0 – 16,9 | Mức trung bình, nên đi khám |
| Thiếu cân độ I | 17,0 – 18,4 | Mức nhẹ, cần điều chỉnh chế độ ăn |
| Bình thường | 18,5 – 22,9 | Trong khoảng khỏe mạnh |
Ví dụ cụ thể
Vài trường hợp dưới ngưỡng 18,5:
| Chiều cao | Cân nặng | BMI | Mức | Cần tăng để đạt 18,5 |
|---|---|---|---|---|
| 155 cm | 38 kg | 15,82 | Thiếu cân | 6,4 kg |
| 155 cm | 42 kg | 17,48 | Thiếu cân | 2,4 kg |
| 160 cm | 45 kg | 17,58 | Thiếu cân | 2,4 kg |
| 165 cm | 48 kg | 17,63 | Thiếu cân | 2,4 kg |
| 170 cm | 55 kg | 19,03 | Bình thường | không cần |
Dòng 155 cm và 42 kg cho BMI 17,48, tức thiếu cân độ I, và cần tăng khoảng 2,4 kg để chạm ngưỡng bình thường.
Trường hợp đặc biệt
Sụt cân không chủ ý
Nếu bạn sụt trên 5 phần trăm cân nặng trong sáu tháng mà không thay đổi chế độ ăn hay vận động, hãy đi khám thay vì tự tăng khẩu phần. Sụt cân không rõ lý do có thể là dấu hiệu của bệnh lý cần được kiểm tra.
Người cao tuổi
Từ 65 tuổi, khoảng khuyến nghị được nới lên 23–30, nên BMI 19 vốn bình thường với người trẻ lại có thể là thấp với người cao tuổi. Ở tuổi này, cân nặng thấp thường đi kèm mất khối cơ và làm tăng nguy cơ ngã.
Khi nào chỉ số này không phản ánh đúng
BMI thấp không tự nó nói lên nguyên nhân. Có người gầy do cơ địa và hoàn toàn khỏe mạnh, có người gầy vì ăn không đủ, và có người gầy vì bệnh lý — ba trường hợp cần ba cách xử lý khác nhau.
Công cụ không phân biệt được cân nặng thấp do ít mỡ hay do ít cơ. Người có BMI 18 nhưng khối cơ tốt ở tình trạng khác hẳn người cùng BMI nhưng gần như không có cơ.
Thiếu cân kéo dài có thể ảnh hưởng tới miễn dịch, mật độ xương và khả năng hồi phục sau ốm; ở nữ còn ảnh hưởng tới chu kỳ kinh nguyệt. Đây là lý do nên đi khám thay vì chỉ ăn nhiều hơn.
Công cụ liên quan
- Tính calo tăng cân — mức ăn mỗi ngày
- Tính lượng protein — để tăng cơ chứ không chỉ tăng mỡ
- Tính TDEE —
- Cân nặng theo chiều cao —
- Thiếu cân là gì —
Câu hỏi thường gặp
BMI bao nhiêu là thiếu cân?
Dưới 18,5. Ngưỡng này giống nhau ở cả chuẩn WHO và chuẩn châu Á, nên đây là trường hợp hai chuẩn luôn đồng ý với nhau, khác hẳn phần thừa cân và béo phì.
Thiếu cân có nguy hiểm không?
Mức độ phụ thuộc vào việc bạn ở độ nào và nguyên nhân là gì. Thiếu cân độ I do cơ địa thường không đáng lo nếu bạn ăn đủ và khỏe mạnh; thiếu cân độ II và III thì nên đi khám để tìm nguyên nhân.
Làm sao tăng cân mà không tăng mỡ?
Ăn dư năng lượng ở mức vừa phải, khoảng 300 đến 500 kcal mỗi ngày, kết hợp tập kháng lực và ăn đủ đạm. Ăn dư quá nhiều làm tăng nhanh nhưng phần lớn phần tăng thêm sẽ là mỡ.
Tôi ăn nhiều mà không lên cân thì sao?
Thường vì tổng năng lượng cả ngày vẫn chưa vượt mức tiêu hao, dù từng bữa có vẻ nhiều. Hãy tính TDEE và ghi lại khẩu phần vài ngày. Nếu vẫn không tăng dù ăn dư rõ ràng, hãy đi khám để loại trừ nguyên nhân bệnh lý.
Trẻ em thiếu cân có dùng ngưỡng này không?
Không. Trẻ dưới 20 tuổi phải so với bảng tăng trưởng của WHO theo tháng tuổi và giới. Ngưỡng 18,5 là của người trưởng thành và không áp dụng được cho trẻ đang lớn.
Căn cứ và nguồn
- WHO — A healthy lifestyle: body mass index (BMI) —
- Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 — Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì (Bộ Y tế) —
- WHO Growth Reference 2007 — BMI-for-age, 5–19 years —
Cập nhật tham số: 09/2026. Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.