Trang này liệt kê toàn bộ công thức và văn bản mà các công cụ trên site sử dụng. Mục đích là để bạn kiểm chứng được mọi con số, và để biết con số nào đã chắc chắn, con số nào còn đang chờ đối chiếu.
Phiên bản tham số hiện tại: 2026.09.06. Mỗi nhóm tham số có ngày cập nhật riêng, hiển thị ngay dưới kết quả của công cụ tương ứng.
Ngưỡng BMI người lớn
| Phân loại | Chuẩn WHO | Chuẩn châu Á (Bộ Y tế) |
|---|---|---|
| Thiếu cân | dưới 18,5 | dưới 18,5 |
| Bình thường | 18,5 – 24,9 | 18,5 – 22,9 |
| Thừa cân | 25,0 – 29,9 | 23,0 – 24,9 |
| Béo phì độ I | 30,0 – 34,9 | 25,0 – 29,9 |
| Béo phì độ II | 35,0 – 39,9 | từ 30,0 |
| Béo phì độ III | từ 40,0 | — |
Ngưỡng châu Á theo Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 của Bộ Y tế, dựa trên đề xuất của IDI & WPRO năm 2000. Cần nói rõ: ngưỡng 23 không phải ngưỡng chính thức của WHO. WHO năm 2004 chỉ đưa ra các “điểm hành động” 23 và 27,5 để các nước cân nhắc. Cập nhật nhóm: 09/2026.
Vòng eo và các chỉ số liên quan
| Chỉ số | Ngưỡng | Nguồn |
|---|---|---|
| Vòng eo — béo bụng | nam từ 90 cm, nữ từ 80 cm | QĐ 2892/QĐ-BYT |
| Tỷ lệ eo/hông (WHR) | nam trên 0,90, nữ trên 0,85 | WHO 2008 |
| Tỷ lệ eo/chiều cao (WHtR) | từ 0,5 | nhiều nghiên cứu, mốc phổ biến |
Trẻ em và thai kỳ
BMI, chiều cao và cân nặng theo tuổi của trẻ 5–19 tuổi dùng bảng LMS của WHO Growth Reference 2007, tra theo từng tháng tuổi và giới. Công thức z-score có quy tắc cắt ngọn ±3 SD đúng theo tài liệu computation.pdf của WHO. Cập nhật: 09/2026.
Khoảng tăng cân thai kỳ theo IOM/NRC 2009. Lưu ý IOM phân nhóm bằng ngưỡng BMI của WHO (25 và 30), không dùng ngưỡng châu Á — site giữ đúng như vậy để không tra nhầm dòng.
Năng lượng và dinh dưỡng
| Tham số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Công thức BMR mặc định | Mifflin-St Jeor | Am J Clin Nutr 1990;51:241 |
| Hệ số hoạt động | 1,2 · 1,375 · 1,55 · 1,725 · 1,9 | Harris-Benedict / WHO |
| Năng lượng mỗi kg mỡ | 7 700 kcal | Wishnofsky 1958 (quy ước) |
| Thâm hụt khuyến nghị | 500–750 kcal/ngày | khuyến nghị lâm sàng phổ biến |
| Sàn năng lượng | nữ 1200 · nam 1500 kcal | NIH / AHA |
| Nhu cầu năng lượng người Việt | theo giới, tuổi, mức lao động | QĐ 2615/QĐ-BYT 16/6/2016 |
| Protein | ít vận động 1,13 g/kg | QĐ 2615/QĐ-BYT · ISSN 2017 |
Tiêu chuẩn thể lực
Bảng phân loại thể lực nhập ngũ theo Thông tư 105/2023/TT-BQP ngày 06/12/2023, hiệu lực 01/01/2024, thay Thông tư liên tịch 16/2016/TTLT-BYT-BQP. Khoảng BMI được gọi nhập ngũ theo Thông tư 68/2025/TT-BQP. Tiêu chuẩn Công an nhân dân theo Thông tư 62/2023/TT-BCA và thông báo tuyển sinh từng năm. Cập nhật: 09/2026.
Số liệu dân số
Chiều cao trung bình thanh niên 18 tuổi (nam 168,1 cm, nữ 156,2 cm) và tỷ lệ thừa cân béo phì trẻ 5–19 tuổi lấy từ Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020, Bộ Y tế công bố tháng 4/2021.
Những con số đang chờ đối chiếu
Một số tham số chưa đối chiếu được với văn bản gốc và được đánh dấu trong hệ thống. Đáng chú ý nhất: số hiệu và điều khoản của Thông tư 68/2025/TT-BQP; ngưỡng tuyển sinh Công an nhân dân; thang điểm FINDRISC chưa có bản hiệu chỉnh cho người Việt; BMI trung bình của người Việt chưa có số công bố chính thức; và bảng năng lượng món ăn Việt Nam chưa rà từng dòng.
Danh sách đầy đủ nằm trong nhật ký nghiệp vụ của site. Nếu bạn có nguồn chính thống cho bất kỳ mục nào ở trên, hãy báo cho tôi.
Nguồn tham chiếu chính
- Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 — chẩn đoán và điều trị béo phì
- WHO — A healthy lifestyle: BMI
- WHO Growth Reference 2007 cho trẻ 5–19 tuổi
- Thông tư 105/2023/TT-BQP
- Lancet Commission on Clinical Obesity (14/01/2025)
- Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020, Bộ Y tế công bố tháng 4/2021 (Viện Dinh dưỡng thực hiện)