Nhập tháng tuổi, giới tính và cân nặng của bé, công cụ sẽ so với bảng cân nặng theo tuổi của WHO và cho biết bé đang ở đâu so với trẻ cùng lứa.
Đang tải công cụ tính cân nặng trẻ em theo tuổi…
Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.
Có một giới hạn cần nói trước: WHO chỉ công bố bảng cân nặng theo tuổi tới 10 tuổi. Từ tuổi đó trở lên, cân nặng đơn lẻ không tách được phần chiều cao trong giai đoạn dậy thì, nên phải dùng BMI theo tuổi thay thế.
Công thức và cách tính
Cách tính giống hệt BMI trẻ em, chỉ đổi bảng tra: thay vì bảng BMI-for-age thì dùng bảng weight-for-age của WHO.
- Xác định tháng tuổi tròn của bé.
- Tra ba tham số L, M, S của tháng tuổi và giới tính đó trong bảng WHO.
- Đổi cân nặng sang z-score bằng công thức LMS.
- Đối chiếu z-score: dưới −2 là nhẹ cân, dưới −3 là nhẹ cân nặng, trên +2 là nặng cân so với tuổi.
Lưu ý cách gọi: ở chỉ số này, “nhẹ cân” (underweight) là thuật ngữ riêng cho cân nặng theo tuổi, khác với “gầy còm” (wasting) của cân nặng theo chiều cao và “thấp còi” (stunting) của chiều cao theo tuổi. Ba chỉ số này mô tả ba vấn đề khác nhau.
Ví dụ cụ thể
Cân nặng trung vị theo lứa tuổi để bạn hình dung khoảng:
| Tuổi | Tháng tuổi | Nhóm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 5 tuổi | 61 | Có bảng | mốc đầu tiên của bảng 5–10 tuổi |
| 7 tuổi | 84 | Có bảng | |
| 10 tuổi | 120 | Có bảng | mốc cuối cùng WHO công bố |
| 12 tuổi | 144 | Không có bảng | dùng BMI theo tuổi thay thế |
| 15 tuổi | 180 | Không có bảng | dùng BMI theo tuổi thay thế |
Trường hợp đặc biệt
Trẻ trên 10 tuổi
WHO nêu rõ lý do không công bố bảng cho nhóm này: ở tuổi dậy thì, một con số cân nặng không tách được phần do cao lên với phần do tăng khối cơ thể. Với trẻ lớn hơn, hãy dùng BMI theo tuổi.
Trẻ dưới 5 tuổi
Nhóm này cần bộ WHO Child Growth Standards 2006, có cả cân nặng theo chiều cao — chỉ số quan trọng nhất để phát hiện suy dinh dưỡng cấp ở trẻ nhỏ. Công cụ cho nhóm dưới 5 tuổi đang được xây dựng.
Khi nào chỉ số này không phản ánh đúng
Cân nặng theo tuổi một mình không phân biệt được bé thấp mà đủ cân với bé cao mà thiếu cân. Đó là lý do các chương trình dinh dưỡng luôn dùng ít nhất hai chỉ số cùng lúc.
Bảng của WHO là quần thể tham chiếu quốc tế. Bé nằm ở bách phân vị 30 không có nghĩa là bé có vấn đề — phần lớn trẻ khỏe mạnh phân bố rải khắp khoảng từ −2 đến +2 SD.
Nếu bé sụt cân hoặc đứng cân trong nhiều tháng liền, điều đó đáng chú ý hơn nhiều so với việc bé nằm ở bách phân vị nào tại một thời điểm.
Công cụ liên quan
- Tính BMI trẻ em — dùng được tới 19 tuổi
- Chiều cao theo tuổi — phát hiện thấp còi
- Dự đoán chiều cao tương lai —
- Bảng chiều cao cân nặng chuẩn — tra nhanh theo lứa tuổi
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không có bảng cân nặng theo tuổi cho trẻ trên 10 tuổi?
WHO giải thích rằng ở tuổi dậy thì, cân nặng thay đổi rất nhanh và không tách được phần do tăng chiều cao. Một thiếu niên cao vượt bạn cùng lứa sẽ nặng hơn mà hoàn toàn bình thường. Vì vậy nhóm này dùng BMI theo tuổi.
Bé nhẹ cân hơn bạn cùng lớp có sao không?
Chưa nói lên điều gì. Trẻ khỏe mạnh phân bố rộng quanh mức trung vị, và chiều cao khác nhau kéo theo cân nặng khác nhau. Chỉ khi z-score dưới −2, hoặc bé sụt cân, đứng cân nhiều tháng thì mới cần đi khám.
Cân bé thế nào cho chính xác?
Cân vào buổi sáng, lúc bụng đói, sau khi đi vệ sinh, mặc đồ nhẹ và bỏ giày. Đừng cân mẹ bế con rồi trừ đi cân mẹ — cách này sai 0,5–1 kg, đủ để đổi kết luận với trẻ nhỏ.
Nhẹ cân và thấp còi khác nhau thế nào?
Nhẹ cân là cân nặng thấp so với tuổi; thấp còi là chiều cao thấp so với tuổi và phản ánh thiếu dinh dưỡng kéo dài. Một bé có thể thấp còi mà không nhẹ cân, và ngược lại — nên cần xem cả hai chỉ số.
Bảng này dùng cho trẻ Việt Nam được không?
Được. Bộ chuẩn của WHO được xây dựng từ trẻ ở nhiều quốc gia được nuôi dưỡng trong điều kiện tốt, và được dùng làm tham chiếu chung ở Việt Nam, kể cả trong các cuộc điều tra dinh dưỡng toàn quốc.
Căn cứ và nguồn
- WHO Growth Reference 2007 — BMI-for-age, height-for-age và weight-for-age cho trẻ 5–19 tuổi —
- WHO — Computation of centiles and z-scores (phương pháp LMS, có quy tắc cắt ngọn ±3 SD) —
- WHO Child Growth Standards 2006 — chuẩn tăng trưởng cho trẻ 0–5 tuổi —
- Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020, Bộ Y tế công bố tháng 4/2021 —
Cập nhật tham số: 09/2026. Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.