Thực đơn mẫu ở mức 1 200 kcal mỗi ngày, dùng món ăn Việt Nam quen thuộc. Mức này thường dành cho nữ có thể trạng nhỏ đang giảm cân, hoặc người ít vận động và có TDEE thấp.
Chưa biết mình cần bao nhiêu calo? Hãy tính ở công cụ TDEE trước, rồi quay lại chọn mức gần nhất.
Mức 1 200 kcal hợp với ai
Cách chọn đúng mức: lấy tổng năng lượng tiêu thụ trong ngày của bạn, rồi trừ đi 500 kcal nếu muốn giảm cân, giữ nguyên nếu muốn giữ cân, hoặc cộng thêm 300 kcal nếu muốn tăng cân. Con số ra được gần mức nào nhất thì chọn mức đó.
Với mức thâm hụt 500 kcal mỗi ngày, tốc độ giảm hợp lý là khoảng 0,5 kg mỗi tuần. Thâm hụt lớn hơn 750 kcal thường không làm bạn giảm nhanh hơn tương ứng, mà chỉ làm khó giữ được lâu và dễ mất cơ.
Nếu con số của bạn lệch khỏi mọi mức có sẵn quá 150 kcal, đừng ép mình vào mức gần nhất — hãy dùng bảng macro bên dưới và tự tính theo con số riêng của bạn.
Chia macro ở mức 1 200 kcal
| Tỷ lệ | Tinh bột | Đạm | Chất béo |
|---|---|---|---|
| Cân bằng 40/30/30 | 120 g | 90 g | 40 g |
| Tăng cơ 40/40/20 | 120 g | 120 g | 27 g |
| Giảm mỡ 30/40/30 | 90 g | 120 g | 40 g |
| Sức bền 50/25/25 | 150 g | 75 g | 33 g |
| Keto 5/25/70 | 15 g | 75 g | 93 g |
Bảng trên tính thẳng từ mức calo, dùng quy ước 4 kcal cho mỗi gam tinh bột và đạm, 9 kcal cho mỗi gam chất béo. Muốn đổi tỷ lệ khác, dùng công cụ tính macro.
Khoảng được coi là hợp lý cho người khỏe mạnh là tinh bột 45–65 %, đạm 10–35 % và chất béo 20–35 % tổng năng lượng. Vài tỷ lệ trong bảng nằm ngoài khoảng này; chúng dùng được trong giai đoạn ngắn có mục tiêu cụ thể, không phải để ăn quanh năm.
Chia 1 200 kcal ra các bữa trong ngày
| Bữa | Tỷ lệ | Mức calo |
|---|---|---|
| Bữa sáng | 25 % | 300 kcal |
| Bữa trưa | 35 % | 420 kcal |
| Bữa tối | 30 % | 360 kcal |
| Bữa phụ | 10 % | 120 kcal |
Đây là cách chia thường dùng, không phải quy định. Người quen ăn sáng nhẹ có thể dồn sang bữa trưa; người tập buổi chiều thường muốn bữa trước tập nhiều tinh bột hơn. Tổng cả ngày mới là thứ quyết định.
Điều đáng giữ hơn là số bữa cố định. Ăn ba bữa chính cộng một bữa phụ vào giờ ổn định giúp bạn ước lượng đúng hơn nhiều so với ăn vặt rải rác cả ngày rồi cộng lại.
Lượng đạm nên đạt trong ngày
Đạm là chất cần giữ đủ nhất khi ăn dưới mức tiêu hao, vì nó quyết định phần cân nặng bạn giảm là mỡ hay cơ. Bảng dưới tính theo cân nặng cơ thể, cho người ít vận động.
| Cân nặng | Tối thiểu | Nên đạt |
|---|---|---|
| 50 kg | 40 g | 57 g |
| 55 kg | 44 g | 62 g |
| 60 kg | 48 g | 68 g |
| 65 kg | 52 g | 73 g |
| 70 kg | 56 g | 79 g |
| 80 kg | 64 g | 90 g |
Nếu bạn tập kháng lực đều thì mức nên đạt cao hơn, khoảng 1,4–1,8 g cho mỗi ki-lô-gam cân nặng. Công cụ tính lượng protein cho ra con số theo mức vận động của bạn.
Đối chiếu ngược lại với bảng macro ở trên: nếu lượng đạm theo tỷ lệ bạn chọn thấp hơn mức trong bảng này, hãy tăng tỷ lệ đạm lên thay vì giữ nguyên.
Thực đơn mẫu cho một ngày
Thực đơn dưới đây chỉ dùng nguyên liệu đã đối chiếu với Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam của Viện Dinh dưỡng, nên mọi con số tra ngược được về một mã số trong Bảng. Khối lượng thịt, cá và cơm là khối lượng sau khi nấu chín.
| Món | Khối lượng | Năng lượng |
|---|---|---|
| Bữa sáng | 286 kcal | |
| Trứng gà luộc | 1 quả | 78 kcal |
| Bánh mì không | 0,5 × 1 ổ | 112 kcal |
| Sữa tươi không đường | 125 ml | 96 kcal |
| Bữa trưa | 355 kcal | |
| Thịt heo nạc | 70 g | 135 kcal |
| Rau luộc các loại | 150 g | 38 kcal |
| Dầu ăn | 5 g | 45 kcal |
| Cơm trắng | 100 g | 138 kcal |
| Bữa tối | 381 kcal | |
| Cá hồi | 60 g | 113 kcal |
| Đậu phụ | 50 g | 48 kcal |
| Rau luộc các loại | 150 g | 38 kcal |
| Dầu ăn | 5 g | 45 kcal |
| Cơm trắng | 100 g | 138 kcal |
| Bữa phụ | 179 kcal | |
| Sữa chua có đường | 1 hộp 100 g | 103 kcal |
| Chuối | 1 quả vừa | 76 kcal |
Tổng cả ngày: 1 201 kcal · đạm 79 g · tinh bột 135 g · chất béo 37 g. Chênh so với mức 1 200 kcal là 1 kcal, nằm trong sai số của việc ước lượng khẩu phần.
Đây là một ngày mẫu, không phải thực đơn phải theo cả tuần. Cách dùng đúng là xem tỷ lệ giữa các nhóm và khối lượng từng phần, rồi thay bằng món bạn hay ăn theo hướng dẫn ở hai mục dưới.
Tự dựng thực đơn theo bốn bước
- Chọn nguồn đạm cho từng bữa chính trước, vì đây là phần khó bù nhất nếu thiếu. Mỗi bữa một nguồn: thịt, cá, trứng, đậu phụ hoặc sữa.
- Thêm rau vào hai bữa chính. Rau chiếm chỗ trong dạ dày mà đóng góp rất ít vào tổng calo, nên nó là cách rẻ nhất để đỡ đói.
- Điền tinh bột theo phần calo còn lại. Đây là phần bạn co giãn để khớp với mức 1 200 kcal.
- Cộng lại bằng công cụ tính calo món ăn và điều chỉnh phần tinh bột cho tới khi tổng gần đúng mức bạn cần.
Làm một lần rồi dùng lại là đủ. Phần lớn người ăn xoay quanh mười tới mười lăm món quen thuộc, nên một thực đơn tự dựng thường dùng được nhiều tháng.
Thay món mà giữ nguyên mức calo
Nguyên tắc là thay trong cùng nhóm, không thay chéo nhóm. Đổi một nguồn đạm bằng một nguồn đạm khác thì tổng calo xê dịch ít; đổi một nguồn đạm bằng tinh bột thì cả bữa lệch hẳn.
- Nhóm đạm — thịt, cá, trứng, đậu phụ, sữa — đổi qua lại trong nhóm
- Nhóm tinh bột — cơm, bún, phở, bánh mì, khoai — phần co giãn để khớp mức calo
- Nhóm chất béo — dầu mỡ, hạt, bơ — mỗi gam đóng góp hơn gấp đôi hai nhóm trên
Chỗ hay bị bỏ sót nhất là dầu mỡ dùng khi nấu và nước chấm. Cùng một món, chiên và luộc chênh nhau đáng kể, mà phần chênh ấy không nằm trong tên món.
Đồ uống cũng vậy. Nước ngọt, cà phê sữa và nước ép đóng góp vào tổng calo nhưng gần như không làm bạn no, nên chúng là chỗ cắt gọn nhất khi cần bớt.
Cách điều chỉnh cho vừa với bạn
Thực đơn mẫu là điểm xuất phát, không phải khuôn cố định. Nếu bạn thấy đói sớm, hãy tăng phần đạm và rau; nếu thấy nặng bụng, giảm phần dầu mỡ. Tổng cả ngày mới là thứ quyết định, nên đổi món giữa các bữa không sao cả.
Sau hai đến ba tuần, hãy nhìn cân nặng: nếu đi đúng hướng thì giữ nguyên, nếu không thì điều chỉnh mức calo chứ đừng đổi liên tục. Hai tuần là khoảng ngắn nhất mà thay đổi thật vượt lên trên dao động nước trong người.
Khi điều chỉnh, đổi một bước chừng 100 tới 150 kcal rồi chờ thêm hai tuần. Đổi nhiều thứ cùng lúc thì lần sau bạn không biết điều gì đã có tác dụng.
Khi nào không nên ăn ở mức này
Khi bạn thấy chóng mặt, mất tập trung, rụng tóc, lạnh tay chân, mất kinh nguyệt hoặc mất ngủ kéo dài. Đây là những dấu hiệu cho thấy mức calo đang quá thấp so với nhu cầu của bạn, dù nó nằm trên sàn khuyến nghị.
Khi cân nặng không nhúc nhích sau sáu tuần dù bạn ghi chép đầy đủ — lúc đó vấn đề thường nằm ở phần ước lượng khẩu phần chứ không ở mức calo, và ép xuống thấp hơn không giải quyết được.
Và khi bạn đang ở tuổi còn phát triển chiều cao. Trẻ em và thanh thiếu niên không dùng thực đơn giảm cân của người lớn; hướng thường được khuyến nghị ở tuổi ấy là giữ cân nặng ổn định để cơ thể cao lên.
Lưu ý sức khỏe
Mức 1 200 kcal thấp hơn sàn khuyến nghị 1500 kcal cho nam. Chỉ nên áp dụng khi có bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng theo dõi.
Người có bệnh tiểu đường, bệnh thận, bệnh gan, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần chế độ riêng do bác sĩ chỉ định — đừng áp dụng thực đơn mẫu.
Công cụ liên quan
- Tính TDEE — mức calo phù hợp với bạn
- Tính macro
- Tính calo món ăn — cộng năng lượng bữa ăn của bạn
- Tính lượng protein
- Tất cả thực đơn mẫu
Căn cứ và nguồn
- Quyết định 2615/QĐ-BYT ngày 16/6/2016 của Bộ Y tế — nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam, nguồn của mức đạm 1,13 g mỗi ki-lô-gam
- Sàn năng lượng và mức thâm hụt khuyến nghị — tham số đang dùng trên site, rà soát 09/2026
- Khoảng phân bố macro hợp lý — Acceptable Macronutrient Distribution Range, Institute of Medicine
Trang này không nêu số calo của từng món ăn cụ thể. Trong bảng calo món ăn trên site, các nguyên liệu cơ bản đã đối chiếu với Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam của Viện Dinh dưỡng, nhưng món chế biến sẵn thì vẫn là ước lượng và sai số có thể tới 30 % tùy nơi nấu — nên mọi con số ở đây đều tính từ mức calo tổng, không từ tên món.
Cập nhật tham số: 09/2026. Thực đơn mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn dinh dưỡng cá nhân. Người có bệnh nền cần chế độ riêng do bác sĩ chỉ định.