Cao 1m49 nặng bao nhiêu kg là chuẩn? Bảng cân nặng nam và nữ

Với chiều cao 1m49, khoảng cân nặng khỏe mạnh là 41,1–50,8 kg theo chuẩn châu Á mà Bộ Y tế Việt Nam đang dùng. Nếu đọc theo chuẩn WHO, khoảng này rộng hơn: 41,1 – 55,3 kg.

Cân nặng chuẩn cho chiều cao 1m49

Khoảng khỏe mạnh ứng với BMI 18,5–22,9. Đây là cùng một khoảng cho cả nam và nữ: ngưỡng BMI của người trưởng thành không chia theo giới. Cái khác nhau giữa nam và nữ là tỷ lệ mỡ và khối cơ ở cùng một mức cân nặng, chứ không phải ngưỡng.

Nếu tính theo dải cân đối thường được nhắc tới trong thẩm mỹ, chiều cao 1m49 ứng với 44,4 – 51,1 kg cho nam và 42,2 – 48,8 kg cho nữ. Đây là con số ước lệ, không phải chuẩn y khoa — nằm ngoài dải này mà vẫn trong khoảng khỏe mạnh thì hoàn toàn bình thường.

Cân nặng lý tưởng theo sáu công thức

Đang tải công cụ tính cân nặng lý tưởng…

Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.

Công thứcNamNữ
Devine (1974)46,9 kg42,4 kg
Robinson (1983)49,5 kg46,7 kg
Miller (1983)54,3 kg51,3 kg
Hamwi (1964)44,4 kg42,6 kg
Broca44,1 kg41,7 kg
Lorentz49,3 kg49,4 kg
Trung bình sáu công thức48,1 kg45,7 kg

Sáu công thức cho sáu con số khác nhau vì chúng được xây trên các nhóm dân số khác nhau, phần lớn là người Âu Mỹ những năm 1960–1980. Hãy đọc chúng như một khoảng, và ưu tiên khoảng theo BMI của Bộ Y tế khi cần một mốc để theo.

Bảng BMI theo cân nặng ở chiều cao 1m49

Cân nặngBMIChuẩn châu ÁChuẩn WHO
40 kg18,02Thiếu cânThiếu cân
45 kg20,27Bình thườngBình thường
50 kg22,52Bình thườngBình thường
55 kg24,77Thừa cânBình thường
60 kg27,03Béo phì độ IThừa cân
65 kg29,28Béo phì độ IThừa cân
70 kg31,53Béo phì độ IIBéo phì độ I
75 kg33,78Béo phì độ IIBéo phì độ I
80 kg36,03Béo phì độ IIBéo phì độ II
85 kg38,29Béo phì độ IIBéo phì độ II
90 kg40,54Béo phì độ IIBéo phì độ III
95 kg42,79Béo phì độ IIBéo phì độ III

Chiều cao 1m49 so với trung bình người Việt

Theo Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020, chiều cao trung bình của thanh niên Việt Nam 18 tuổi là 168,1 cm với nam và 156,2 cm với nữ. Chiều cao 1m49 thấp hơn trung bình nam 19,1 cm và thấp hơn trung bình nữ 7,2 cm.

Khi nào khoảng này không áp dụng

Khoảng 41,1–50,8 kg dành cho người trưởng thành từ 20 đến 64 tuổi. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi phải so với bảng tăng trưởng của WHO theo tuổi và giới. Người từ 65 tuổi trở lên thường được khuyên giữ BMI cao hơn một chút, trong khoảng 23–30.

Người tập tạ đều có thể nặng hơn khoảng trên mà vẫn ít mỡ, vì cơ nặng hơn mỡ ở cùng thể tích. Trong trường hợp đó, đo vòng eo và tỷ lệ mỡ cơ thể cho biết nhiều hơn con số trên cân. Mốc dễ nhớ: vòng eo nên dưới 74,5 cm, tức nhỏ hơn một nửa chiều cao.

Bước tiếp theo

Căn cứ

Cập nhật tham số: 09/2026. Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.