Người cao 1m49 nặng 75 kg có BMI 33,78. Đây là mức béo phì độ II theo ngưỡng châu Á trong Quyết định 2892/QĐ-BYT, và là béo phì độ I theo ngưỡng WHO.
Đang tải công cụ tính bmi…
Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.
BMI 33,78 nghĩa là gì
BMI 33,78 được xếp vào nhóm béo phì độ II theo chuẩn châu Á và nhóm béo phì độ I theo chuẩn WHO. Hai chuẩn khác nhau vì người châu Á có tỷ lệ mỡ và nguy cơ chuyển hóa cao hơn ở cùng một mức BMI, nên ngưỡng thừa cân được hạ từ 25 xuống 23.
Để về mức BMI 22,9 — mốc trên của khoảng bình thường theo chuẩn châu Á — bạn cần giảm khoảng 24,2 kg, tức về quanh 50,8 kg. Ở tốc độ an toàn 0,5 kg mỗi tuần thì mất chừng 49 tuần.
Cao 1m49 thì nặng bao nhiêu kg là khỏe mạnh
Ở chiều cao 1m49, khoảng cân nặng khỏe mạnh theo chuẩn châu Á là 41,1 – 50,8 kg (ứng với BMI 18,5–22,9). Nếu đọc theo chuẩn WHO thì khoảng này rộng hơn: 41,1 – 55,3 kg. Cân nặng 75 kg của bạn nằm trên khoảng châu Á.
Nếu tính theo công thức cân nặng lý tưởng Devine, chiều cao 1m49 ứng với khoảng 46,9 kg cho nam và 42,4 kg cho nữ. Các công thức loại này ra số khác nhau vì được xây trên các nhóm dân số khác nhau, nên hãy đọc chúng như một khoảng chứ đừng coi là một đích duy nhất.
Bảng BMI quanh mức 75 kg ở chiều cao 1m49
| Cân nặng | BMI | Chuẩn châu Á | Chuẩn WHO |
|---|---|---|---|
| 65 kg | 29,28 | Béo phì độ I | Thừa cân |
| 70 kg | 31,53 | Béo phì độ II | Béo phì độ I |
| 75 kg (hiện tại) | 33,78 | Béo phì độ II | Béo phì độ I |
| 80 kg | 36,03 | Béo phì độ II | Béo phì độ II |
| 85 kg | 38,29 | Béo phì độ II | Béo phì độ II |
Khi nào con số này không phản ánh đúng
BMI chỉ lấy cân nặng chia cho bình phương chiều cao nên nó không phân biệt được mỡ với cơ. Người tập tạ đều vài năm hay bị xếp thừa cân dù bụng có múi; ngược lại có người BMI 33,78 vẫn nằm trong nhóm bình thường nhưng mỡ bụng cao. Vì vậy Lancet Commission tháng 1/2025 khuyến nghị đo thêm vòng eo hoặc tỷ lệ eo trên chiều cao trước khi kết luận.
Mốc dễ nhớ: vòng eo nên nhỏ hơn một nửa chiều cao, tức dưới 74,5 cm với chiều cao 1m49. Vòng eo từ 90 cm với nam và 80 cm với nữ đã được coi là béo bụng theo Quyết định 2892/QĐ-BYT.
BMI cũng không dùng được cho trẻ dưới 20 tuổi, phụ nữ mang thai và người rất cao tuổi — mỗi nhóm này có cách đánh giá riêng.
Bước tiếp theo
- Cao 1m49 nặng 70 kg — BMI 31,53
- Cao 1m49 nặng 80 kg — BMI 36,03
- Cao 1m49 nặng 65 kg — BMI 29,28
- Cao 1m49 nặng bao nhiêu kg là chuẩn — khoảng cân nặng cho cả nam và nữ
- Tính BMI với số đo của bạn — công cụ đầy đủ, có cả vòng eo
- Tính cân nặng lý tưởng — sáu công thức kinh điển
- Tính calo giảm cân — ăn bao nhiêu mỗi ngày
Căn cứ
- Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 — hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì
- WHO — A healthy lifestyle: BMI
Cập nhật tham số: 09/2026. Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.