Trẻ em không dùng ngưỡng BMI của người lớn. Cùng một chỉ số BMI, bé 8 tuổi có thể đã thừa cân trong khi bạn 16 tuổi vẫn hoàn toàn bình thường — vì cơ thể trẻ thay đổi liên tục theo tuổi. Công cụ này so BMI của bé với bảng tăng trưởng của WHO theo đúng tháng tuổi và giới tính.
Đang tải công cụ tính bmi trẻ em…
Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.
Nhập ngày sinh và ngày đo để công cụ tính tháng tuổi chính xác, vì bảng của WHO chia theo từng tháng chứ không theo năm. Kết quả trả về z-score, bách phân vị và mức phân loại.
Công thức và cách tính
WHO không đưa ra một ngưỡng cố định cho trẻ em mà đưa ra bảng LMS theo từng tháng tuổi. Từ ba tham số L, M, S của tháng tuổi đó, BMI của bé được đổi thành z-score — số độ lệch chuẩn so với mức trung vị.
- Tính BMI như bình thường: cân nặng chia cho bình phương chiều cao mét.
- Tính tháng tuổi tròn từ ngày sinh tới ngày đo (làm tròn xuống).
- Tra ba tham số L, M, S của đúng tháng tuổi và giới tính trong bảng WHO.
- Đổi BMI sang z-score bằng công thức LMS: z = ((BMI ÷ M)^L − 1) ÷ (L × S).
- Nếu z vượt quá ±3, ngoại suy tuyến tính theo khoảng giữa SD3 và SD2 đúng như quy tắc của WHO.
- Đối chiếu z-score với bảng phân loại.
| z-score | Phân loại | Nghĩa là |
|---|---|---|
| dưới −3 SD | Gầy nặng | thấp hơn hầu hết trẻ cùng tuổi, cần đi khám |
| −3 đến −2 SD | Gầy | dưới ngưỡng bình thường |
| −2 đến +1 SD | Bình thường | khoảng của phần lớn trẻ |
| +1 đến +2 SD | Thừa cân | cần theo dõi và điều chỉnh chế độ ăn, vận động |
| trên +2 SD | Béo phì | nên đưa bé đi khám dinh dưỡng |
Bách phân vị là cách đọc dễ hình dung hơn cho phụ huynh: bách phân vị 75 nghĩa là bé có BMI cao hơn 75 trong 100 trẻ cùng tuổi và cùng giới. Hai cách đọc này là một, chỉ đổi đơn vị.
Ví dụ cụ thể
Năm trường hợp cho thấy cùng một BMI nhưng khác tuổi thì kết luận khác hẳn:
| Giới | Tháng tuổi | BMI | z-score | Phân loại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ | 120 (10 tuổi) | 16,00 | −0,31 | Bình thường |
| Nữ | 120 (10 tuổi) | 20,00 | +1,32 | Thừa cân |
| Nữ | 180 (15 tuổi) | 17,58 | −1,09 | Bình thường |
| Nam | 96 (8 tuổi) | 19,53 | +1,94 | Thừa cân |
| Nam | 150 (12 tuổi 6 tháng) | 26,67 | +2,46 | Béo phì |
So hàng 2 và hàng 3: BMI 20,00 ở bé gái 10 tuổi là thừa cân, nhưng BMI 17,58 ở bé gái 15 tuổi lại bình thường. Nếu áp ngưỡng người lớn thì cả hai đều “bình thường” — và ta sẽ bỏ sót trường hợp thứ nhất.
Trường hợp đặc biệt
Trẻ dưới 5 tuổi
Bảng dùng ở đây bắt đầu từ tháng thứ 61. Trẻ nhỏ hơn cần bộ chuẩn WHO Child Growth Standards 2006 với ba chỉ số cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi và cân nặng theo chiều cao — công cụ cho nhóm này đang được xây dựng.
Trẻ đang dậy thì
Trong giai đoạn dậy thì, chiều cao và cân nặng tăng không cùng nhịp nên BMI dao động khá mạnh. Một lần đo lệch không nói lên nhiều bằng chuỗi đo cách nhau 3–6 tháng: điều đáng quan tâm là bé đang đi lên hay đi xuống so với đường trung vị.
Trẻ chơi thể thao nhiều
Trẻ tập luyện thường xuyên có khối cơ lớn hơn bạn cùng tuổi nên BMI có thể vào nhóm thừa cân dù không thừa mỡ. Nếu đó là trường hợp của con bạn, hãy nói với bác sĩ nhi để được đánh giá bằng cách khác thay vì cắt khẩu phần ăn.
Khi nào chỉ số này không phản ánh đúng
Như ở người lớn, BMI không phân biệt mỡ với cơ, và ở trẻ em thì thêm một biến số nữa: tốc độ phát triển của mỗi bé mỗi khác. Bảng WHO mô tả một quần thể tham chiếu, không phải mục tiêu bắt buộc cho từng bé.
Sai số phổ biến nhất lại đến từ khâu đo. Phụ huynh hay lấy cân nặng của bé bằng cách cân cả mẹ bế con rồi trừ đi cân mẹ — cách này sai 0,5–1 kg, mà với bé nhỏ thì nửa cân đã đủ đổi hẳn z-score. Hãy cân bé riêng, lúc bụng đói, mặc đồ nhẹ.
Kết quả ở đây để tham khảo và để bạn biết khi nào cần đi khám, không thay thế đánh giá của bác sĩ dinh dưỡng nhi. Đặc biệt khi z-score dưới −2 hoặc trên +2, nên cho bé đi khám thay vì tự điều chỉnh chế độ ăn.
Công cụ liên quan
- Cân nặng trẻ em theo tuổi — z-score cân nặng, cho trẻ 5–10 tuổi
- Chiều cao theo tuổi — phát hiện thấp còi
- Dự đoán chiều cao tương lai — từ chiều cao bố mẹ
- Bảng BMI trẻ em theo tuổi — tra nhanh mọi lứa tuổi
- Tính BMI người lớn — cho bé từ 20 tuổi trở lên
Câu hỏi thường gặp
z-score là gì và khác percentile thế nào?
z-score cho biết BMI của bé cách mức trung vị bao nhiêu độ lệch chuẩn. Bách phân vị nói cùng một điều bằng ngôn ngữ dễ hình dung hơn: bách phân vị 90 nghĩa là bé cao hơn 90 trong 100 trẻ cùng tuổi, cùng giới. Đổi qua lại được, không mất thông tin.
Con tôi BMI 20 thì có béo không?
Không trả lời được nếu chưa biết tuổi và giới. BMI 20 ở bé gái 10 tuổi là thừa cân, nhưng ở bé gái 15 tuổi lại nằm trong khoảng bình thường. Đó chính là lý do phải dùng bảng theo tuổi thay vì ngưỡng cố định.
Bé thừa cân thì có nên cho ăn kiêng không?
Không nên tự cắt khẩu phần. Trẻ đang lớn cần đủ năng lượng và vi chất để phát triển chiều cao. Hướng thường được khuyến nghị là giữ cân nặng ổn định để bé cao lên, cùng với tăng vận động và giảm đồ uống có đường — và nên có bác sĩ dinh dưỡng nhi theo dõi.
Bao lâu nên đo lại một lần?
Mỗi 3–6 tháng là đủ với trẻ đang phát triển bình thường. Đo quá dày không cho thêm thông tin vì thay đổi thật sự diễn ra chậm. Điều đáng theo dõi là đường đi của z-score qua nhiều lần đo, không phải con số của một lần.
Trẻ Việt Nam hiện có bao nhiêu phần trăm thừa cân béo phì?
Theo Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020, tỷ lệ thừa cân béo phì ở trẻ 5–19 tuổi là 19,0%, tăng hơn gấp đôi so với 8,5% năm 2010. Ở thành thị con số này là 26,8%.
Vì sao phải nhập ngày sinh mà không phải số tuổi?
Vì bảng của WHO chia theo từng tháng tuổi. Bé 8 tuổi 1 tháng và bé 8 tuổi 11 tháng tra hai dòng khác nhau. Nhập ngày sinh và ngày đo giúp công cụ lấy đúng dòng thay vì làm tròn về năm.
Căn cứ và nguồn
- WHO Growth Reference 2007 — BMI-for-age, height-for-age và weight-for-age cho trẻ 5–19 tuổi —
- WHO — Computation of centiles and z-scores (phương pháp LMS, có quy tắc cắt ngọn ±3 SD) —
- WHO Child Growth Standards 2006 — chuẩn tăng trưởng cho trẻ 0–5 tuổi —
- Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020, Bộ Y tế công bố tháng 4/2021 —
Cập nhật tham số: 09/2026. Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.