Tiêu chuẩn chiều cao cân nặng thi vào các trường quân đội

Nhiều bài viết ghép tiêu chuẩn thi trường quân đội với tiêu chuẩn nghĩa vụ quân sự làm một. Đó là hai việc khác nhau, với hai bộ tiêu chí và hai loại văn bản khác nhau.

Nghĩa vụ quân sự dùng bảng phân loại thể lực sáu bậc trong Thông tư 105/2023/TT-BQP, một thông tư có hiệu lực nhiều năm. Tuyển sinh vào các trường quân đội dùng tiêu chí trong thông báo tuyển sinh, công bố lại theo từng mùa và có thể khác giữa các trường.

Bài này nói khác biệt ấy, các mức thường gặp, và cách tra cho đúng mùa tuyển. Công cụ kiểm tra cho ra chỉ số của bạn để đối chiếu trước.

Hai bộ tiêu chuẩn khác nhau

Điểm khác biệt gốc nằm ở mục đích. Khám nghĩa vụ quân sự sàng lọc điều kiện tối thiểu để nhập ngũ; tuyển sinh trường quân đội chọn người vào đào tạo sĩ quan, nên tiêu chí thường chặt hơn.

Khác biệt thứ hai là loại văn bản. Bảng phân loại thể lực nằm trong thông tư và ổn định qua nhiều năm. Tiêu chí tuyển sinh nằm trong thông báo hằng năm, và nó có thể đổi.

Khác biệt thứ ba là cách chấm. Nghĩa vụ quân sự cho ra một loại từ 1 tới 6 và lấy loại thấp nhất; tuyển sinh thường dùng ngưỡng đạt hoặc không đạt cho từng tiêu chí, cộng thêm các yêu cầu riêng theo ngành.

Bạn nhập số của mình vào ô bên dưới để có mốc đầu tiên.

Đang tải công cụ tính bmi…

Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.

Các mức thường gặp

Trong các thông báo tuyển sinh quân sự những năm gần đây, hai tiêu chí về thể hình xuất hiện thường xuyên nhất là chiều cao và chỉ số khối cơ thể.

Mức chiều cao thường được nêu cao hơn ngưỡng loại 1 của bảng nghĩa vụ quân sự, và khoảng chỉ số thường hẹp hơn — nghiêng về vùng bình thường thay vì chấp nhận tới mức 30 như một số quy định khác.

Nhưng con số cụ thể thì tôi không nêu ở đây, và đó là chủ ý. Chúng khác nhau giữa các trường, khác nhau giữa các ngành đào tạo, và đổi theo mùa tuyển — nên một con số viết cứng trong bài sẽ sai với ai đó.

Điều đáng ghi nhớ thay vào đó là khoảng: nếu chỉ số của bạn nằm trong vùng bình thường theo chuẩn châu Á, tức 18,5 tới 22,9, thì bạn hầu như không phải lo về tiêu chí này ở bất kỳ trường nào.

Ngoài thể hình còn gì

Thi trường quân đội có nhiều lớp điều kiện, và thể hình chỉ là một trong số đó.

  • Sơ tuyển tại địa phương — gồm cả thể hình, sức khỏe, lý lịch và các điều kiện khác.
  • Điểm thi tốt nghiệp trung học phổ thông theo tổ hợp xét tuyển của từng ngành.
  • Khám sức khỏe đầy đủ với các chuyên khoa, tương tự khám nghĩa vụ quân sự nhưng tiêu chí có thể chặt hơn.
  • Các yêu cầu riêng theo ngành — một số ngành có tiêu chí về thị lực, thính lực hoặc thể lực đặc thù.

Trong bốn lớp này, thể hình thường là lớp được hỏi nhiều nhất nhưng lại là lớp ít quyết định nhất với phần lớn thí sinh. Điểm thi và sơ tuyển mới là hai chỗ loại nhiều người hơn.

Tra ở đâu cho đúng

Ba nguồn, theo thứ tự nên hỏi.

Ban chỉ huy quân sự cấp huyện nơi bạn đăng ký hộ khẩu là nơi tiếp nhận hồ sơ sơ tuyển và nắm tiêu chí áp dụng cho mùa tuyển hiện hành. Đây là nguồn thực tế nhất.

Thông báo tuyển sinh của Bộ Quốc phòng cho năm tuyển sinh hiện hành, đăng trên cổng thông tin của Bộ, là văn bản gốc.

Và trang tuyển sinh của từng trường quân đội, cho các yêu cầu riêng theo ngành đào tạo bạn định thi.

Thời điểm nên hỏi là trước mùa sơ tuyển, thường vào khoảng đầu năm. Hỏi sớm cho bạn thời gian nếu có tiêu chí nào cần chuẩn bị.

Nếu bạn đang ở sát ngưỡng

Với chỉ số khối cơ thể, chỉ có hai hướng và cả hai đều cần vài tháng chứ không phải vài tuần.

Nếu bạn dưới 18,5, hướng là ăn dôi 300 tới 500 kcal mỗi ngày cộng tập kháng lực hai tới ba buổi mỗi tuần. Tốc độ hợp lý là 0,25 tới 0,5 kg mỗi tuần, nên ba ki-lô-gam cần chừng hai tháng. Công cụ tính calo tăng cân cho ra mức ăn theo số đo của bạn.

Nếu bạn trên ngưỡng trên, hướng là thâm hụt 400 tới 500 kcal mỗi ngày cho tốc độ 0,5 kg mỗi tuần. Với chiều cao 1m70, giảm một đơn vị cần khoảng 2,9 ki-lô-gam, tức chừng sáu tuần.

Với chiều cao thì không có hướng nào — sau khi sụn tăng trưởng đóng lại, chiều cao không tăng thêm. Nếu tiêu chí chiều cao là thứ bạn không đạt, đó là thông tin nên biết sớm để chọn hướng khác.

Một câu cho người đang chuẩn bị

Hỏi trước, đo sau. Tiêu chí thể hình của tuyển sinh quân sự đổi theo mùa và khác giữa các trường, nên biết con số áp dụng với mình trước khi lo lắng hay yên tâm là bước đầu tiên — và bước ấy chỉ tốn một cuộc gọi tới ban chỉ huy quân sự cấp huyện.

Tôi thấy khá nhiều bạn dành cả mùa hè để tăng vài ki-lô-gam mà không biết mình vốn đã đạt tiêu chí, hoặc ngược lại, không biết mình thiếu ở một tiêu chí khác hẳn. Cả hai đều là công sức đặt sai chỗ.

Việc nên làm tuần này: đo lại chiều cao và cân nặng cho tử tế, tính chỉ số của mình, rồi gọi hỏi ban chỉ huy quân sự cấp huyện về tiêu chí mùa tuyển hiện hành. Sau đó mới quyết định có cần làm gì không.

Hỏi nhanh đáp gọn

Tiêu chuẩn thi trường quân đội có giống nghĩa vụ quân sự không?

Không. Nghĩa vụ quân sự dùng bảng phân loại thể lực sáu bậc trong Thông tư 105/2023/TT-BQP; tuyển sinh trường quân đội dùng tiêu chí trong thông báo tuyển sinh, công bố lại theo mùa và có thể khác giữa các trường.

Chỉ số bao nhiêu thì an toàn?

Nếu bạn nằm trong vùng bình thường theo chuẩn châu Á, tức 18,5 tới 22,9, thì hầu như không phải lo về tiêu chí này ở bất kỳ trường nào. Ngoài vùng đó thì cần đối chiếu với thông báo cụ thể.

Nên tra tiêu chí ở đâu?

Ban chỉ huy quân sự cấp huyện nơi đăng ký hộ khẩu là nguồn thực tế nhất, vì đây cũng là nơi tiếp nhận hồ sơ sơ tuyển. Ngoài ra có thông báo tuyển sinh của Bộ Quốc phòng và trang tuyển sinh của từng trường.

Ngoài thể hình còn xét gì?

Sơ tuyển tại địa phương, điểm thi tốt nghiệp theo tổ hợp của ngành, khám sức khỏe đầy đủ với các chuyên khoa, và các yêu cầu riêng theo ngành đào tạo. Thể hình thường không phải lớp quyết định với phần lớn thí sinh.

Sát ngưỡng thì có kịp chuẩn bị không?

Với chỉ số khối cơ thể thì có, nếu còn vài tháng: tốc độ an toàn là 0,25 tới 0,5 kg mỗi tuần khi tăng và 0,5 kg mỗi tuần khi giảm. Với chiều cao thì không, vì sau khi sụn tăng trưởng đóng lại thì chiều cao không tăng thêm.

Bài này dựa trên đâu

  • Thông tư 105/2023/TT-BQP ngày 06/12/2023 của Bộ Quốc phòng, hiệu lực từ 01/01/2024 — nguồn của bảng phân loại thể lực nghĩa vụ quân sự dùng để so sánh trong bài.
  • Thông báo tuyển sinh quân sự của Bộ Quốc phòng theo từng năm — nguồn của các tiêu chí tuyển sinh vào trường quân đội. Bài này không nêu con số cụ thể vì chúng đổi theo mùa và khác giữa các trường; trạng thái ghi nhận trong năm 2026.
  • Thông tư 68/2025/TT-BQP — điều kiện không gọi nhập ngũ với công dân có chỉ số khối cơ thể dưới 18 hoặc từ 30 trở lên, áp dụng từ 01/7/2025; số hiệu và điều khoản cần đối chiếu với bản gốc.
  • Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 của Bộ Y tế — nguồn của vùng bình thường 18,5–22,9 theo chuẩn châu Á (bản toàn văn).
  • WHO — trang thông tin về thừa cân và béo phì, nguồn của bảng phân loại quốc tế (who.int). Các tham số tốc độ tăng và giảm cân là tham số đang dùng cho công cụ trên site.

Thông tin trên site mang tính tham khảo. Tiêu chí áp dụng với bạn là tiêu chí trong thông báo tuyển sinh của mùa dự tuyển, và kết luận cuối cùng do hội đồng sơ tuyển quyết định.