Nam đạt loại 1 về thể lực cần cao từ 163 cm, nặng từ 51 kg và vòng ngực từ 81 cm. Nữ đạt loại 1 cần cao từ 154 cm và nặng từ 48 kg — bảng dành cho nữ không có chỉ tiêu vòng ngực.
Đó là mức cao nhất. Mức đủ điều kiện thấp hơn: loại 3 với nam là 157 cm, 43 kg và vòng ngực 75 cm.
Bài này là bảng đầy đủ cho cả hai giới, quy tắc lấy loại và quy tắc làm tròn, cùng những nội dung được khám ngoài thể lực. Công cụ tra bốn chỉ tiêu làm phép tra này trong một phút.
Ba chỉ tiêu đo được
Chiều cao, cân nặng và vòng ngực với nam; chiều cao và cân nặng với nữ. Cả ba đều được đo tại buổi khám chứ không lấy theo số bạn khai.
Vòng ngực đo ở tư thế đứng thẳng, thước dây vòng qua ngang ngực, và số được lấy là trung bình của lúc hít vào hết sức và thở ra hết sức. Đây là chỉ tiêu mà nhiều người không đo bao giờ trước khi đi khám.
Chỉ tiêu thứ tư là chỉ số khối cơ thể, tính từ chiều cao và cân nặng vừa đo. Nó có bảng phân loại riêng và cũng được xếp vào sáu loại.
Bạn nhập chiều cao và cân nặng vào ô bên dưới để có chỉ tiêu thứ tư.
Đang tải công cụ tính bmi…
Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.
Bảng cho nam
Tra từ loại 1 xuống. Chỉ tiêu đạt mức tối thiểu của loại nào đầu tiên thì thuộc loại đó.
| Loại | Chiều cao | Cân nặng | Vòng ngực |
|---|---|---|---|
| 1 | từ 163 cm | từ 51 kg | từ 81 cm |
| 2 | từ 160 cm | từ 47 kg | từ 78 cm |
| 3 | từ 157 cm | từ 43 kg | từ 75 cm |
| 4 | từ 155 cm | từ 41 kg | từ 73 cm |
| 5 | từ 153 cm | từ 40 kg | từ 71 cm |
| 6 | dưới 153 cm | dưới 40 kg | dưới 71 cm |
Khoảng cách giữa loại 1 và loại 3 là 6 cm chiều cao, 8 ki-lô-gam cân nặng và 6 cm vòng ngực. Đây là dải khá rộng, và phần lớn nam thanh niên nằm trong đó.
Bảng cho nữ
Chỉ hai chỉ tiêu, và các mốc thấp hơn bảng của nam từ 7 tới 9 centimet chiều cao.
| Loại | Chiều cao | Cân nặng |
|---|---|---|
| 1 | từ 154 cm | từ 48 kg |
| 2 | từ 152 cm | từ 44 kg |
| 3 | từ 150 cm | từ 42 kg |
| 4 | từ 148 cm | từ 40 kg |
| 5 | từ 147 cm | từ 38 kg |
| 6 | dưới 147 cm | dưới 38 kg |
Chỉ tiêu chỉ số khối cơ thể áp dụng chung cho cả hai giới, với loại 1 là từ 18,5 tới dưới 25.
Quy tắc lấy loại thấp nhất
Loại thể lực chung bằng loại thấp nhất trong các chỉ tiêu — tức số lớn nhất. Không cộng điểm, không lấy trung bình.
Nghĩa là một nam thanh niên đạt loại 1 ở chiều cao và cân nặng nhưng loại 3 ở vòng ngực sẽ có loại chung là 3. Và nếu chỉ số khối cơ thể của anh rơi vào loại 4 thì loại chung thành 4.
Quy tắc này khiến chỉ tiêu yếu nhất quyết định tất cả, và đó là lý do nên đo đủ cả bốn trước khi đi khám thay vì chỉ nhìn chiều cao.
Mức đủ điều kiện là loại 1 tới loại 3. Từ loại 4 trở xuống là không đủ điều kiện về thể lực.
Quy tắc làm tròn
Phần lẻ từ 0,5 trở lên được làm tròn lên một đơn vị. Đây là quy tắc trong văn bản chứ không phải cách làm riêng của từng hội đồng.
Ví dụ cụ thể: chiều cao 162,5 cm được tính là 163 cm — vừa đủ loại 1 với nam. Còn 162,4 cm thì tính là 162 cm và rơi xuống loại 2.
Với cân nặng cũng vậy: 50,5 kg thành 51 kg, còn 50,4 kg thành 50 kg. Khác biệt một trăm gam ở đúng ngưỡng có thể đổi loại.
Riêng chỉ số khối cơ thể thì so bằng số chưa làm tròn. Kết quả 18,47 nằm dưới 18,5 dù hiển thị có thể làm tròn thành 18,5.
Ngoài thể lực còn khám gì
Thể lực chỉ là một phần. Buổi khám còn có nhiều nội dung khác, và mỗi nội dung được phân loại riêng theo cùng thang sáu bậc.
Các nhóm thường có: mắt và thị lực, tai mũi họng, răng hàm mặt, nội khoa, ngoại khoa, thần kinh và tâm thần, da liễu, cùng xét nghiệm máu và nước tiểu.
Quy tắc lấy loại thấp nhất áp cho cả tổng thể. Đạt loại 1 về thể lực nhưng loại 4 về thị lực thì kết quả chung vẫn là loại 4.
Đây là điều đáng biết trước khi đặt quá nhiều kỳ vọng hay lo lắng vào riêng phần chiều cao cân nặng. Với nhiều người, chỉ tiêu quyết định lại nằm ở nhóm khác.
Tôi nói điều này vì phần lớn câu hỏi tôi nhận về khám tuyển đều xoay quanh chiều cao và cân nặng, trong khi hai nhóm hay quyết định kết quả nhất lại là thị lực và vòng ngực.
Nói thẳng về giới hạn của bảng tra
Nói thẳng: bảng trên và công cụ trên site chỉ tra được phần thể lực, và chỉ tra được với số đo bạn tự đo ở nhà. Số đo thật là số do hội đồng khám đo, và nó có thể khác số của bạn vài centimet.
Tôi vẫn khuyên tự đo trước, vì biết mình sát ngưỡng nào là thứ duy nhất giúp bạn còn kịp làm gì đó. Ba chỗ hay lệch nhất: chiều cao đo còn giày hoặc ngẩng cằm, cân nặng đo với quần áo dày, và vòng ngực đo sai vị trí hoặc không lấy trung bình hai nhịp thở.
Cái bảng này làm được là cho bạn biết mình đang ở đâu so với các ngưỡng, để không bất ngờ vào ngày khám. Nó không thay được kết luận của hội đồng, và cũng không phản ánh các nội dung khám khác.
Việc nên làm nếu bạn sắp tới mùa khám: tự đo lại ba chỉ tiêu cho tử tế — bỏ giày, mắt nhìn thẳng, cân buổi sáng — rồi tra bốn chỉ tiêu cùng lúc. Biết trước mình đang ở loại nào là cách duy nhất để còn kịp làm gì đó, nếu chỉ tiêu yếu là thứ thay đổi được.
Những thắc mắc hay gặp
Cao bao nhiêu thì đạt loại 1 về thể lực?
Nam từ 163 cm và nữ từ 154 cm. Nhưng chiều cao chỉ là một trong bốn chỉ tiêu, và loại chung lấy theo chỉ tiêu thấp nhất — nên đạt loại 1 ở chiều cao không đảm bảo loại chung là 1.
Loại mấy thì đủ điều kiện nhập ngũ?
Loại 1 đến loại 3. Từ loại 4 trở xuống là không đủ điều kiện về thể lực. Ngoài ra còn điều kiện về chỉ số khối cơ thể trong Thông tư 68/2025/TT-BQP, áp dụng từ 01/7/2025.
Chiều cao 160,5 cm được tính là bao nhiêu?
161 cm, vì phần lẻ từ 0,5 trở lên được làm tròn lên một đơn vị. Với nam, mức này đạt loại 2 về chiều cao. Nếu số đo là 160,4 cm thì tính là 160 cm, vẫn đạt loại 2.
Vòng ngực có bắt buộc với nữ không?
Không. Bảng phân loại thể lực dành cho nữ chỉ có hai chỉ tiêu là chiều cao và cân nặng, cộng với chỉ tiêu chỉ số khối cơ thể áp dụng chung cho cả hai giới.
Đạt thể lực nhưng chỉ tiêu khác không đạt thì sao?
Kết quả chung vẫn lấy theo loại thấp nhất trong tất cả các nội dung khám, không riêng thể lực. Đạt loại 1 về thể lực nhưng loại 4 về thị lực thì kết quả chung là loại 4.
Chuẩn và văn bản áp dụng
- Thông tư 105/2023/TT-BQP ngày 06/12/2023 của Bộ Quốc phòng, hiệu lực từ 01/01/2024 — Phụ lục I, bảng phân loại thể lực loại 1 đến loại 6. Đây là nguồn của cả ba bảng số trong bài, quy tắc làm tròn phần lẻ và quy tắc lấy loại thấp nhất.
- Thông tư 68/2025/TT-BQP — điều kiện không gọi nhập ngũ với công dân có chỉ số khối cơ thể dưới 18 hoặc từ 30 trở lên, áp dụng từ 01/7/2025. Số hiệu và điều khoản cụ thể cần đối chiếu với bản gốc; trạng thái xác minh ghi nhận trong năm 2026.
- Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 của Bộ Y tế — bộ ngưỡng theo chuẩn châu Á dùng trong y tế thường ngày, khác với bảng phân loại thể lực (bản toàn văn).
- WHO — trang thông tin về thừa cân và béo phì, nguồn của bảng phân loại quốc tế mà chỉ tiêu chỉ số khối cơ thể dựa trên (who.int).
Kết quả tra bảng trên site mang tính tham khảo. Kết luận cuối cùng về phân loại thể lực do Hội đồng khám sức khỏe nghĩa vụ quân sự quyết định.