Tiêu chuẩn BMI tuyển sinh Công an nhân dân cho nam và nữ

“Tiêu chuẩn công an mùa tuyển 2026 có giống mùa trước không anh?” — Câu này đáng hỏi hơn câu hỏi về con số cụ thể, vì tiêu chuẩn tuyển sinh Công an nhân dân được công bố lại theo từng mùa và có thể thay đổi.

Các mức thường thấy trong thông báo tuyển sinh những năm gần đây: nam cao từ 164 cm, nữ từ 158 cm, và chỉ số khối cơ thể trong khoảng 18,5 tới dưới 30. Nhưng ba con số này là tham khảo, không phải quy định cố định.

Bài này nói các mức thường gặp, những chỗ chúng có thể khác, và cách kiểm tra cho đúng mùa tuyển của bạn. Công cụ kiểm tra cho ra chỉ số của bạn để đối chiếu.

Các mức thường thấy

Ba tiêu chí về thể hình xuất hiện trong hầu hết thông báo tuyển sinh: chiều cao, cân nặng, và chỉ số khối cơ thể.

Tiêu chí Nam Nữ
Chiều cao từ 164 cm từ 158 cm
Chỉ số khối cơ thể 18,5 – dưới 30 18,5 – dưới 30

Khoảng chỉ số ở đây rộng hơn khoảng của bảng phân loại thể lực nghĩa vụ quân sự, nơi loại 1 chỉ tới dưới 25. Nó cũng rộng hơn nhóm bình thường theo chuẩn châu Á của Bộ Y tế.

Quy ra cân nặng: nam cao 1m64 có khoảng chấp nhận được từ 49,8 tới 80,6 kg; nam cao 1m70 là từ 53,5 tới 86,7 kg. Nữ cao 1m58 là từ 46,2 tới 74,9 kg.

Bạn nhập số của mình vào ô bên dưới để có chỉ số đối chiếu.

Đang tải công cụ tính bmi…

Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.

Vì sao ba con số này chỉ là tham khảo

Vì chúng đến từ thông báo tuyển sinh, không phải từ một văn bản quy phạm cố định như bảng phân loại thể lực nghĩa vụ quân sự.

Thông báo tuyển sinh Công an nhân dân được công bố lại mỗi năm, thường vào khoảng tháng 3 tới tháng 5. Các tiêu chí có thể được điều chỉnh giữa các mùa, và bản của mùa tuyển hiện hành là bản duy nhất có hiệu lực với bạn.

Ngoài ra, các mức có thể khác nhau theo nhóm đối tượng và theo vùng. Một số trường hợp có chính sách riêng — thí sinh thuộc diện ưu tiên khu vực, thí sinh là người dân tộc thiểu số, hoặc một số ngành đặc thù.

Tôi nhấn mạnh chỗ này vì nó là khác biệt lớn nhất giữa tiêu chuẩn công an và tiêu chuẩn nghĩa vụ quân sự — một bên đổi theo mùa, một bên nằm trong thông tư có hiệu lực nhiều năm.

Vì thế con số trong bảng trên nên được dùng để tự ước lượng trước, chứ không dùng để kết luận mình đủ hay không đủ điều kiện.

Cách kiểm tra cho đúng mùa tuyển

Ba nguồn, theo thứ tự độ tin cậy.

Nguồn thứ nhất là thông báo tuyển sinh chính thức của Bộ Công an cho năm tuyển sinh hiện hành, thường đăng trên cổng thông tin của Bộ và của các trường Công an nhân dân.

Nguồn thứ hai là công an cấp huyện hoặc cấp xã nơi bạn đăng ký hộ khẩu — đây là nơi tiếp nhận hồ sơ sơ tuyển và nắm các tiêu chí áp dụng cho địa phương.

Nguồn thứ ba là các trường Công an nhân dân, với thông tin riêng cho từng ngành đào tạo.

Điều không nên làm là lấy con số từ một bài viết trên mạng — kể cả bài này — làm căn cứ cuối cùng. Tiêu chí đổi theo mùa, còn bài viết thì thường không đổi theo.

Khác gì tiêu chuẩn nghĩa vụ quân sự

Ba khác biệt đáng biết, và chúng khiến hai bộ tiêu chuẩn không thay thế nhau được.

Thứ nhất là bản chất văn bản. Tiêu chuẩn nghĩa vụ quân sự nằm trong thông tư có hiệu lực nhiều năm; tiêu chuẩn tuyển sinh công an nằm trong thông báo công bố lại theo mùa.

Thứ hai là cách chấm. Nghĩa vụ quân sự dùng thang sáu loại và lấy loại thấp nhất; tuyển sinh công an thường dùng ngưỡng đạt hoặc không đạt cho từng tiêu chí.

Thứ ba là khoảng chỉ số. Bảng nghĩa vụ quân sự xếp mức 25 tới dưới 27 vào loại 2 và 27 tới dưới 30 vào loại 3 — vẫn đủ điều kiện; còn thông báo tuyển sinh công an thường nêu một khoảng duy nhất từ 18,5 tới dưới 30.

Nếu bạn đang chuẩn bị cho cả hai, công cụ tra bốn chỉ tiêu thể lực cho biết bạn ở loại nào theo bảng nghĩa vụ quân sự.

Chốt lại trước mùa tuyển sinh

Ba điều gói lại. Các mức thường thấy là nam từ 164 cm, nữ từ 158 cm, chỉ số trong khoảng 18,5 tới dưới 30. Chúng đến từ thông báo tuyển sinh chứ không phải văn bản cố định, nên có thể đổi theo mùa. Và nguồn duy nhất đáng dùng làm căn cứ là thông báo của năm bạn dự tuyển.

Tôi cho rằng chỗ đáng lưu ý nhất không phải bản thân con số mà là thói quen tra cứu. Rất nhiều bài viết về chủ đề này không ghi năm, không dẫn thông báo nào, và người đọc mặc định chúng còn đúng — trong khi tiêu chí đã đổi từ vài mùa trước.

Việc nên làm nếu bạn đang chuẩn bị: đo lại chiều cao và cân nặng cho tử tế, tính chỉ số của mình, rồi tìm thông báo tuyển sinh của năm hiện hành để đối chiếu. Nếu bạn nằm sát ngưỡng nào đó, hỏi trực tiếp công an cấp huyện là cách chắc chắn nhất.

Người đọc hay hỏi tiếp

Tuyển sinh công an yêu cầu chỉ số bao nhiêu?

Các thông báo tuyển sinh những năm gần đây thường nêu khoảng 18,5 tới dưới 30. Đây là mức tham khảo — con số áp dụng với bạn là con số trong thông báo của năm bạn dự tuyển.

Chiều cao tối thiểu là bao nhiêu?

Thường là từ 164 cm với nam và 158 cm với nữ theo các thông báo gần đây. Một số nhóm đối tượng ưu tiên và một số ngành có thể có mức khác, nên cần đối chiếu với thông báo của năm hiện hành.

Tiêu chuẩn có đổi theo năm không?

Có. Thông báo tuyển sinh Công an nhân dân được công bố lại mỗi năm, thường vào khoảng tháng 3 tới tháng 5, và các tiêu chí có thể được điều chỉnh giữa các mùa.

Nên tra thông tin ở đâu cho chắc?

Thông báo tuyển sinh chính thức của Bộ Công an cho năm hiện hành, hoặc công an cấp huyện nơi bạn đăng ký hộ khẩu — đây cũng là nơi tiếp nhận hồ sơ sơ tuyển. Các trường Công an nhân dân có thêm thông tin riêng cho từng ngành.

Tiêu chuẩn này khác nghĩa vụ quân sự thế nào?

Nghĩa vụ quân sự dùng thang sáu loại theo Thông tư 105/2023/TT-BQP và lấy loại thấp nhất trong bốn chỉ tiêu. Tuyển sinh công an thường dùng ngưỡng đạt hoặc không đạt cho từng tiêu chí, với khoảng chỉ số rộng hơn.

Nguồn tham chiếu

  • Thông báo tuyển sinh Công an nhân dân các năm gần đây — nguồn của các mức chiều cao và khoảng chỉ số nêu trong bài. Đây là tài liệu công bố lại theo mùa, nên các con số trong bài chỉ dùng để ước lượng trước và cần đối chiếu với thông báo của năm dự tuyển. Trạng thái xác minh ghi nhận trong năm 2026.
  • Thông tư 62/2023/TT-BCA của Bộ Công an — văn bản liên quan tới tiêu chuẩn sức khỏe trong lực lượng Công an nhân dân; số hiệu và nội dung áp dụng cần đối chiếu với bản gốc.
  • Thông tư 105/2023/TT-BQP ngày 06/12/2023 của Bộ Quốc phòng, hiệu lực từ 01/01/2024 — nguồn của bảng phân loại thể lực nghĩa vụ quân sự dùng để so sánh trong bài.
  • Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 của Bộ Y tế — bộ ngưỡng theo chuẩn châu Á dùng trong y tế thường ngày (bản toàn văn).
  • WHO — trang thông tin về thừa cân và béo phì, nguồn của bảng phân loại quốc tế (who.int).

Thông tin trên site mang tính tham khảo. Tiêu chí áp dụng với bạn là tiêu chí trong thông báo tuyển sinh của năm dự tuyển, và kết luận cuối cùng do hội đồng sơ tuyển quyết định.