Chỉ số BMI nhập ngũ 2026: bao nhiêu thì không được gọi?

Từ ngày 01/7/2025, chỉ số khối cơ thể trở thành một cổng chặn đứng trước bảng phân loại thể lực: công dân có chỉ số dưới 18 hoặc từ 30 trở lên không thuộc diện gọi nhập ngũ, theo Thông tư 68/2025/TT-BQP.

Trong khi đó, phần lớn bài hướng dẫn trên mạng vẫn chép bảng cũ chỉ có chiều cao, cân nặng và vòng ngực. Bảng phân loại loại 1–6 của Thông tư 105/2023/TT-BQP vẫn áp dụng, nhưng giờ có thêm một điều kiện đứng trước nó.

Bài này nói cả hai lớp quy định, cách tra bảng cho đúng, và cách làm tròn. Công cụ kiểm tra tính cả bốn chỉ tiêu cùng lúc.

Hai lớp quy định

Lớp thứ nhất là bảng phân loại thể lực trong Phụ lục I của Thông tư 105/2023/TT-BQP ngày 06/12/2023, có hiệu lực từ 01/01/2024. Bảng này xếp bốn chỉ tiêu vào sáu loại.

Lớp thứ hai là điều kiện về chỉ số khối cơ thể trong Thông tư 68/2025/TT-BQP, áp dụng từ 01/7/2025: không gọi nhập ngũ công dân có chỉ số dưới 18 hoặc từ 30 trở lên.

Hai lớp này không thay thế nhau. Bạn vẫn được xếp loại theo bảng cũ, và điều kiện mới là một cổng riêng — nghĩa là có thể đạt loại 3 theo bảng mà vẫn không thuộc diện gọi nhập ngũ vì chỉ số nằm ngoài khoảng 18 tới 30.

Bạn nhập số của mình vào ô bên dưới để có chỉ số trước khi tra bảng.

Đang tải công cụ tính bmi…

Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.

Bảng phân loại thể lực cho nam

Ba chỉ tiêu đo được, cộng chỉ số khối cơ thể. Tra từ loại 1 xuống: chỉ tiêu đạt mức tối thiểu của loại nào đầu tiên thì thuộc loại đó.

Loại Chiều cao Cân nặng Vòng ngực
1 từ 163 cm từ 51 kg từ 81 cm
2 từ 160 cm từ 47 kg từ 78 cm
3 từ 157 cm từ 43 kg từ 75 cm
4 từ 155 cm từ 41 kg từ 73 cm
5 từ 153 cm từ 40 kg từ 71 cm
6 dưới 153 cm dưới 40 kg dưới 71 cm

Với nữ, bảng chỉ có hai chỉ tiêu: chiều cao và cân nặng. Loại 1 là từ 154 cm và 48 kg; loại 2 là 152 cm và 44 kg; loại 3 là 150 cm và 42 kg; loại 4 là 148 cm và 40 kg; loại 5 là 147 cm và 38 kg.

Chỉ tiêu chỉ số khối cơ thể

Đây là chỉ tiêu thứ tư trong bảng phân loại, và nó có cách chia riêng — không phải cứ cao là xấu.

Loại Khoảng chỉ số
1 18,5 – dưới 25
2 25 – dưới 27
3 27 – dưới 30
4 dưới 18,5 hoặc 30 – dưới 35
5 35 – dưới 40
6 từ 40

Điểm đáng chú ý: nhóm dưới 18,5 và nhóm 30 tới 35 cùng được xếp loại 4. Cả hai đầu của thang đều bị coi là hạn chế về thể lực, và loại 4 là loại không đủ điều kiện.

Đặt cạnh Thông tư 68/2025 thì bức tranh khớp nhau khá gọn: khoảng đủ điều kiện theo bảng là 18,5 tới dưới 30, còn cổng chặn mới là 18 tới dưới 30. Hai khoảng gần trùng nhau.

Cách xác định loại chung

Loại thể lực chung lấy theo chỉ tiêu thấp nhất — tức số lớn nhất trong bốn kết quả. Đây là quy tắc bị bỏ qua nhiều nhất.

Lấy ví dụ có số: nam cao 1m70, nặng 50 kg, vòng ngực 78 cm. Chỉ số khối cơ thể là 17,30.

Tra từng chỉ tiêu: chiều cao 170 cm đạt loại 1; cân nặng 50 kg không đạt mức 51 của loại 1 nhưng đạt mức 47 của loại 2; vòng ngực 78 cm đạt loại 2; chỉ số 17,30 nằm dưới 18,5 nên rơi vào loại 4.

Loại chung là 4 — không đủ điều kiện, vì mức đủ là loại 1 tới loại 3. Và với chỉ số 17,30, bạn cũng nằm ngoài khoảng của Thông tư 68/2025.

Chi tiết đáng nói ở ví dụ này: chiều cao đạt loại 1, nhưng nó không cứu được kết quả chung. Nhiều người chỉ nhìn cột chiều cao rồi yên tâm.

Tôi cho rằng đây là chỗ nên đọc kỹ nhất trong cả bảng, vì nó đi ngược cách người ta quen nghĩ về điểm số. Bốn chỉ tiêu không được cộng lại hay lấy trung bình — chỉ tiêu yếu nhất quyết định tất cả.

Cách làm tròn

Phần lẻ từ 0,5 trở lên được làm tròn lên một đơn vị. Đây là quy tắc trong văn bản, không phải cách làm tùy tiện của từng hội đồng.

Cụ thể: chiều cao 162,5 cm làm tròn thành 163 cm — vừa đủ loại 1. Cân nặng 50,4 kg làm tròn thành 50 kg, còn 50,5 kg thành 51 kg.

Quy tắc này quan trọng ở các trường hợp sát ngưỡng, và nó nghiêng về phía có lợi cho người khám khi phần lẻ đủ lớn.

Với chỉ số khối cơ thể, cách so là dùng số chưa làm tròn. Kết quả 18,47 nằm dưới 18,5 dù hiển thị làm tròn có thể thành 18,5 — các công cụ trên site so trước rồi mới làm tròn để hiển thị, đúng theo cách đó.

Chốt lại bằng bốn chỉ tiêu

Đo đủ bốn. Chiều cao đạt loại 1 không nói lên gì nếu vòng ngực chỉ đạt loại 3 và chỉ số rơi vào loại 4 — vì loại chung lấy theo chỉ tiêu thấp nhất, và giờ còn thêm một cổng chỉ số đứng trước cả bảng.

Tôi thấy khá nhiều bạn ăn dồn hai tuần trước ngày khám để lên vài ki-lô-gam. Cách đó có thể đưa cân nặng qua ngưỡng nhưng không đưa vòng ngực qua, vì vòng ngực phụ thuộc khung xương và khối cơ chứ không phụ thuộc cân nặng vài tuần.

Nếu bạn còn hơn hai tháng trước mùa khám và đang thiếu cân, hướng hợp lý là tính mức calo tăng cân rồi tập kháng lực đều — đó là cách duy nhất vòng ngực lên theo cân nặng. Còn nếu bạn chỉ muốn biết mình đang ở loại nào, công cụ tra bốn chỉ tiêu làm việc đó trong một phút.

Hỏi nhanh đáp gọn

Chỉ số bao nhiêu thì không được gọi nhập ngũ?

Dưới 18 hoặc từ 30 trở lên, theo Thông tư 68/2025/TT-BQP áp dụng từ 01/7/2025. Ngoài ra, theo bảng phân loại của Thông tư 105/2023/TT-BQP, chỉ số dưới 18,5 hoặc từ 30 trở lên bị xếp loại 4 — cũng là loại không đủ điều kiện.

Loại thể lực nào thì đủ điều kiện?

Loại 1 đến loại 3. Loại chung lấy theo chỉ tiêu thấp nhất trong bốn chỉ tiêu, nên chỉ cần một chỉ tiêu rơi xuống loại 4 là loại chung thành 4.

Nam cao 1m70 nặng 50 kg thì loại mấy?

Loại 4, vì chỉ số khối cơ thể 17,30 nằm dưới 18,5. Chiều cao đạt loại 1 và cân nặng đạt loại 2, nhưng loại chung lấy theo chỉ tiêu thấp nhất.

Phần lẻ được làm tròn thế nào?

Từ 0,5 trở lên làm tròn lên một đơn vị. Chiều cao 162,5 cm thành 163 cm, cân nặng 50,5 kg thành 51 kg. Riêng chỉ số khối cơ thể thì so bằng số chưa làm tròn.

Nữ có tra bảng vòng ngực không?

Không. Bảng dành cho nữ chỉ có hai chỉ tiêu là chiều cao và cân nặng, cộng với chỉ tiêu chỉ số khối cơ thể áp dụng chung.

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 105/2023/TT-BQP ngày 06/12/2023 của Bộ Quốc phòng, có hiệu lực từ 01/01/2024 — Phụ lục I, bảng phân loại thể lực loại 1 đến loại 6 theo chiều cao, cân nặng, vòng ngực và chỉ số khối cơ thể. Đây là nguồn của toàn bộ hai bảng số trong bài, cùng quy tắc làm tròn phần lẻ và quy tắc lấy loại thấp nhất.
  • Thông tư 68/2025/TT-BQP — điều kiện không gọi nhập ngũ với công dân có chỉ số dưới 18 hoặc từ 30 trở lên, áp dụng từ 01/7/2025. Số hiệu và điều khoản cụ thể của văn bản này cần được đối chiếu với bản gốc trước khi dùng làm căn cứ; trạng thái xác minh ghi nhận trong năm 2026.
  • Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 của Bộ Y tế — bộ ngưỡng theo chuẩn châu Á dùng trong y tế thường ngày, khác với bảng phân loại thể lực nêu trên (bản toàn văn).
  • WHO — trang thông tin về thừa cân và béo phì, nguồn của bảng phân loại quốc tế mà bảng thể lực dùng làm cơ sở cho chỉ tiêu chỉ số khối cơ thể (who.int).

Kết quả tra bảng trên site mang tính tham khảo. Kết luận cuối cùng về phân loại thể lực do Hội đồng khám sức khỏe nghĩa vụ quân sự quyết định.