BMI châu Á là gì? Vì sao người Việt lấy ngưỡng 23 thay vì 25

Ngưỡng 23 không phải do WHO đặt ra. Nó là đề xuất năm 2000 của Hiệp hội Nghiên cứu Béo phì Quốc tế cùng Văn phòng WHO khu vực Tây Thái Bình Dương, và tới năm 2022 mới thành quy định ở Việt Nam qua Quyết định 2892/QĐ-BYT.

Tôi mở bài bằng câu đó vì có lẽ đây là chi tiết bị chép sai nhiều nhất trong mảng nội dung này. Gõ “BMI châu Á” lên mạng, bạn sẽ đọc được hàng loạt câu kiểu “WHO quy định người châu Á từ 23 là thừa cân” — sai tên cơ quan, và sai luôn cả tính chất của con số.

Phần dưới nói rõ ba việc: ngưỡng ấy sinh ra từ dữ liệu nào, vì sao lại là 23 chứ không phải 22 hay 24, và nó đổi gì với cân nặng thật của bạn. Nếu bạn muốn thấy ngay chênh lệch trên số đo của mình, công cụ tính theo chuẩn châu Á hiện kết quả kèm khoảng cân nặng tương ứng.

Người châu Á có nhiều mỡ hơn ở cùng một chỉ số

Với cùng một con số, người gốc Á thường có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn người gốc Âu vài điểm phần trăm. Mỡ cũng tập trung ở vùng bụng nhiều hơn.

Hệ quả là nguy cơ chuyển hóa — tiểu đường type 2, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp — bắt đầu tăng ở mức thấp hơn. Một người gốc Á ở mức 24 có thể đã mang mức nguy cơ tương đương một người gốc Âu ở mức 26 hay 27.

Nếu bảng ngưỡng quốc tế giữ nguyên mốc 25 cho mọi quần thể, một phần đáng kể người châu Á sẽ được xếp “bình thường” trong khi nguy cơ của họ đã ở mức đáng can thiệp. Đó là vấn đề mà đề xuất năm 2000 muốn giải quyết.

Dữ liệu không cho ra một con số duy nhất

Chỗ này là phần bị bỏ qua nhiều nhất, và nó quan trọng. Khi WHO tổ chức tham vấn chuyên gia và công bố kết quả trên The Lancet năm 2004, kết luận không phải “châu Á nên lấy 23”.

Kết luận là: dữ liệu sẵn có không cho ra một mốc chung cho toàn châu Á. Ngưỡng mà tại đó nguy cơ bắt đầu tăng dao động từ 22 tới 25 tùy quần thể; mốc nguy cơ cao dao động từ 26 tới 31. Người Ấn Độ, người Trung Quốc, người Nhật cho ra những đường cong khác nhau.

Vì vậy WHO giữ nguyên bảng phân loại quốc tế và thay vào đó nêu bốn “điểm hành động” dọc theo thang: 23,0 · 27,5 · 32,5 · 37,5. Ý là mỗi nước tự chọn mốc phù hợp với dữ liệu của mình, và 23 chỉ là điểm đầu tiên đáng cân nhắc chứ không phải một ngưỡng bắt buộc. Bạn có thể đọc bản tóm tắt của tham vấn năm 2004 để thấy đúng cách diễn đạt.

Nói cách khác, việc Việt Nam dùng 23 là một quyết định chính sách, có căn cứ, chứ không phải việc tuân theo một quy định quốc tế.

Từ khuyến nghị năm 2000 tới quy định năm 2022

Bộ Y tế đưa bộ ngưỡng này vào Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022, kèm hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì áp dụng ở các cơ sở khám chữa bệnh.

Từ mốc đó, bảng với 18,5 · 23 · 25 · 30 là bảng có hiệu lực trên giấy tờ tại Việt Nam. Trước năm 2022, các cơ sở dùng lẫn lộn hai bảng và không hiếm trường hợp cùng một bệnh viện, hai khoa ghi hai nhãn khác nhau.

Hai mươi hai năm giữa đề xuất và văn bản là một khoảng khá dài. Tôi nghĩ nó phản ánh đúng mức độ thận trọng cần có: hạ ngưỡng đồng nghĩa với việc một lượng lớn dân số đổi nhãn chỉ sau một đêm, và điều đó cần đủ bằng chứng trong nước chứ không chỉ khuyến nghị từ bên ngoài.

Ngưỡng thấp hơn hai đơn vị đổi bao nhiêu ki-lô-gam

Khoảng cách giữa mốc 22,9 và mốc 24,9 quy ra cân nặng nằm trong khoảng 4,8 tới 6,2 kg, tùy chiều cao.

Chiều cao Trần bình thường châu Á (22,9) Trần bình thường WHO (24,9) Chênh
1m55 55,0 kg 59,8 kg 4,8 kg
1m60 58,6 kg 63,7 kg 5,1 kg
1m65 62,3 kg 67,8 kg 5,5 kg
1m70 66,2 kg 72,0 kg 5,8 kg
1m75 70,1 kg 76,3 kg 6,2 kg

Người cao 1m65 nặng 65 kg là ví dụ rõ nhất. Chỉ số 23,88 — thừa cân theo cột châu Á, bình thường theo cột WHO. Không có gì thay đổi trong cơ thể người đó ngoài cái bảng mà bạn cầm.

Bạn thử số đo của mình vào ô dưới đây để xem mình có rơi vào khoảng chênh lệch đó không.

Đang tải công cụ tính bmi…

Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.

Ngưỡng 23 không có nghĩa là bạn phải giảm cân

Vượt mốc 23 nghĩa là bạn bước vào nhóm nên xem thêm, không phải nhóm phải hành động ngay. Đây là chỗ tôi thấy nhiều người hiểu quá tay.

Chính vì ngưỡng được hạ xuống để bắt sớm phần nguy cơ, nên nhóm 23–25 là nhóm rộng và rất không đồng nhất. Trong đó có người tập tạ đều với vòng eo 78 cm, và có người ngồi văn phòng mười tiếng với vòng eo 92 cm. Hai người cùng nhãn, cùng chỉ số, mà tình trạng khác hẳn.

Cái phân biệt họ là vòng eo. Ngưỡng 23 sinh ra chính vì mỡ bụng của người châu Á, nên công cụ đi kèm hợp lý nhất cũng là thước dây: chia vòng eo cho chiều cao, dưới 0,5 thì con số 23 hay 24 kia chưa đáng để bạn đổi cách ăn.

Điều bài này không nói hết

Mốc 23 do IDI và Văn phòng WHO Tây Thái Bình Dương đề xuất năm 2000, không phải quy định của WHO toàn cầu. Tham vấn năm 2004 nói rõ không có mốc chung cho toàn châu Á. Việt Nam chọn 23 từ năm 2022, và bảng đó vẫn hiệu lực năm 2026.

Điều bài này chưa trả lời được: liệu 23 có phải mốc đúng nhất cho riêng người Việt hay không. Tham vấn 2004 nói mỗi quần thể một khác, mà tôi thì chưa tìm thấy nghiên cứu quy mô lớn nào xác định mốc riêng cho dân số Việt Nam. Chọn 23 là chọn theo khuyến nghị vùng, một lựa chọn hợp lý nhưng vẫn là lựa chọn.

Trong lúc chờ dữ liệu tốt hơn, lời khuyên của tôi thực dụng thôi: dùng cột châu Á để biết mình đứng đâu, rồi để vòng eo quyết định mức độ quan tâm. Nếu bạn muốn thấy cả hai cột cùng lúc trên một màn hình, bảng phân loại đầy đủ đặt chúng cạnh nhau.

Những câu hỏi quanh mốc 23

WHO có công nhận ngưỡng 23 không?

Không, theo nghĩa đưa vào bảng phân loại chính thức. WHO giữ nguyên mốc 25 cho bảng quốc tế và chỉ nêu 23,0 như một điểm hành động để các nước cân nhắc. Việc gọi đó là “quy định của WHO” là gán sai tên cơ quan.

Vì sao lại là 23 mà không phải 22 hay 24?

Vì 23 là điểm đầu tiên trong bốn điểm hành động mà tham vấn năm 2004 nêu ra, và nó nằm trong khoảng 22–25 mà dữ liệu các quần thể châu Á cho thấy nguy cơ bắt đầu tăng. Đây là con số được chọn từ một dải, không phải một mốc tự nhiên.

Người Việt sống ở nước ngoài nên dùng chuẩn nào?

Nguy cơ chuyển hóa đi theo cơ thể chứ không theo nơi cư trú, nên cột châu Á vẫn phản ánh sát hơn. Tuy vậy kết quả khám ở nước sở tại sẽ ghi theo bảng của họ, và điều đó không có gì mâu thuẫn — chỉ cần bạn biết mỗi bên đang dùng thước nào.

Ngưỡng này có áp dụng cho trẻ em không?

Không. Người dưới 20 tuổi so với bảng tăng trưởng của WHO theo tháng tuổi và giới, kết quả ra dạng z-score. Mọi mốc trong bài này chỉ dành cho người trưởng thành.

Nếu Bộ Y tế đổi ngưỡng thì sao?

Tới thời điểm viết bài chưa có văn bản nào thay thế Quyết định 2892/QĐ-BYT. Nếu có thay đổi, tham số của các công cụ trên site sẽ được cập nhật và ghi lại ngày sửa ở trang cập nhật.

Căn cứ của các con số trong bài

  • WHO Expert Consultation — Appropriate body-mass index for Asian populations, The Lancet 2004;363:157–163: nguồn gốc của bốn điểm hành động 23,0 · 27,5 · 32,5 · 37,5 và của kết luận rằng không có mốc chung cho toàn châu Á.
  • Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 của Bộ Y tế — văn bản đưa bộ ngưỡng chuẩn châu Á vào áp dụng tại Việt Nam (bản toàn văn).
  • Đề xuất năm 2000 của Hiệp hội Nghiên cứu Béo phì Quốc tế và Văn phòng WHO khu vực Tây Thái Bình Dương — nguồn gốc trực tiếp của mốc 23.
  • Ngưỡng vòng eo 90 cm với nam và 80 cm với nữ nêu trong bài lấy theo cùng Quyết định 2892/QĐ-BYT.