Trang này tóm tắt mốc thời gian tuyển sinh Công an nhân dân và tiêu chuẩn hình thể. Muốn đối chiếu số đo của mình, dùng công cụ kiểm tra tiêu chuẩn công an.
Mốc thời gian trong năm
| Giai đoạn | Việc diễn ra |
|---|---|
| Tháng 3 – 4 | Công bố thông báo tuyển sinh của Bộ Công an |
| Tháng 3 – 5 | Đăng ký và sơ tuyển tại công an cấp huyện, tỉnh |
| Tháng 5 – 6 | Khám sức khỏe, thẩm tra lý lịch |
| Tháng 6 – 7 | Thi tốt nghiệp THPT và bài thi đánh giá của Bộ Công an |
| Tháng 7 – 8 | Xét tuyển và công bố kết quả |
Bảng trên là khung chung của các mùa tuyển gần đây. Mốc cụ thể thay đổi theo từng năm và được ấn định trong thông báo tuyển sinh của Bộ Công an cùng thông báo của công an tỉnh, thành phố nơi bạn đăng ký.
Hai mốc thường xê dịch nhất là thời gian sơ tuyển và ngày thi bài đánh giá của Bộ Công an, vì chúng phụ thuộc lịch thi tốt nghiệp trung học phổ thông của năm đó. Hãy theo dõi thông báo chính thức thay vì dựa vào lịch năm trước.
Tiêu chuẩn hình thể
| Giới | Chiều cao tối thiểu | Khoảng BMI |
|---|---|---|
| Nam | 164 cm | 18,5 – dưới 30,0 |
| Nữ | 158 cm | 18,5 – dưới 30,0 |
Đây là ngưỡng phổ biến trong thông báo tuyển sinh những năm gần đây, áp dụng cho năm tuyển 2026. Một số đối tượng ưu tiên có ngưỡng chiều cao thấp hơn — phải đọc kỹ phần đối tượng ưu tiên trong thông báo chính thức.
Lưu ý khoảng BMI ở đây dùng mốc của chuẩn WHO chứ không phải ngưỡng châu Á 23 của Bộ Y tế. Một người có thể bị xếp thừa cân theo chuẩn châu Á nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn tuyển sinh.
Ngoài hình thể còn gì
Thị lực, thính lực, các bệnh mạn tính, hình xăm và tiêu chuẩn chính trị đều là những mục có thể loại hồ sơ. Quy định về hình xăm thay đổi theo từng năm nên cần đọc thông báo của đúng mùa tuyển.
Chuẩn bị trước
- Đối chiếu chiều cao và BMI của bạn
- Nếu BMI thấp: cách tăng cân hợp lý
- Nếu BMI cao: mức calo để giảm an toàn
- Kiểm tra BMI nhập ngũ để so sánh
Thông tin trên trang này mang tính tham khảo. Chỉ thông báo tuyển sinh chính thức của Bộ Công an và hội đồng khám sức khỏe mới đưa ra kết luận.